GIỚI THIỆU PHÒNG KIỂM ĐỊNH – ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG (VILAS 1410)
Trung tâm Hỗ trợ và Phát triển Doanh nghiệp Thành phố – CSED
"Chất lượng không chỉ là tiêu chuẩn – mà là cam kết của một hành trình dài hơi"
Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập sâu rộng, khi sản phẩm không chỉ phải cạnh tranh về giá thành mà còn phải khẳng định bằng chất lượng, thì việc sở hữu một hệ thống kiểm nghiệm đạt chuẩn quốc tế chính là chìa khóa thành công cho mỗi doanh nghiệp sản xuất và chế biến.
Được thành lập với sứ mệnh
"bảo chứng giá trị kỹ thuật, đồng hành cùng doanh nghiệp kiến tạo niềm tin thị trường"
, Phòng Kiểm định – Đánh giá chất lượng trực thuộc
Trung tâm Hỗ trợ và Phát triển Doanh nghiệp Thành phố (CSED)
chính là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực kiểm định, thử nghiệm, phân tích và nghiên cứu vật liệu tại TP. Hồ Chí Minh và khu vực phía Nam.
TỔNG QUAN VỀ PHÒNG LAB – VILAS 1410
- Tên đầy đủ: Phòng Kiểm định – Đánh giá chất lượng.
- Cơ quan chủ quản: Trung tâm Hỗ trợ và Phát triển Doanh nghiệp Thành phố (CSED), trực thuộc Sở Công Thương TP.HCM.
- Mã số công nhận: VILAS 1410 – Đạt chuẩn ISO/IEC 17025:2017.
- Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động thử nghiệm: Số 347/TN-TĐC – do Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng cấp.
- Địa chỉ phòng Lab: Lô A2, Khu công nghiệp Hiệp Phước, huyện Nhà Bè, TP.HCM.
- Văn phòng giao dịch: 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Bến Nghé, Q.1, TP.HCM.
- Website: www.csed.gov.vn | Email: lab@pret.vn.
- Hotline: (028) 38 299 771 – 0903 155 949 (Ms. Uyên Anh) – 0903 155 949 (Ms. Châu) – 0377 117 286 (Ms. Thanh Trang)
CHUYÊN MÔN – LĨNH VỰC THỬ NGHIỆM
Phòng Kiểm định – Đánh giá chất lượng (VILAS 1410) tự hào cung cấp các dịch vụ thử nghiệm chuyên sâu và toàn diện trong các lĩnh vực sau:
1. Kiểm nghiệm tính chất cơ lý:
- Độ bền kéo, nén, uốn, kháng xé.
- Kháng va đập Izod/Charpy, độ đàn hồi, độ mài mòn.
- Độ cứng Rockwell, Shore A/D, hệ số Poisson
2. Phân tích tính chất nhiệt:
- DSC: Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg), nhiệt độ nóng chảy (Tm), độ kết tinh.
- TGA: Phân hủy nhiệt, hàm lượng tro, độ ẩm.
- DMA: Khảo sát biến dạng động, tính lưu biến.
- HDT/VICAT: Nhiệt độ biến dạng nhiệt và nhiệt độ mềm hóa Vicat.
3. Tính chất quang học và màu sắc:
- Độ mờ (haze), độ truyền sáng (%), chỉ số màu theo hệ màu CIE.
- Đo chỉ số trắng, chỉ số vàng, độ đục
4. Kháng cháy – Lão hóa – Ổn định vật liệu:
- Chỉ số giới hạn oxy (LOI).
- Mô phỏng lão hóa do nhiệt, ozone, thời tiết.
- Tủ thử nghiệm đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM, ISO, UL
5. Phân tích cấu trúc – định danh vật liệu:
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR).
- Kính hiển vi đầu dò quét (SPM) – phân tích cấu trúc nano.
- Xác định thành phần polymer, monomer, phụ gia, vật liệu composite
6. Khảo sát tính lưu biến & điều kiện gia công:
- Chỉ số chảy (Melt Index).
- Đo độ nhớt, tốc độ cắt (shear rate).
- Phân tích ổn định nhiệt trong quá trình trộn, đùn, thổi màng.
- Phù hợp cho nghiên cứu và phát triển (R&D) các loại vật liệu mới.
THẾ MẠNH NỔI BẬT
|
Thế mạnh |
Mô tả |
|
Công nhận quốc gia & quốc tế |
VILAS 1410 – ISO/IEC 17025:2017, được công nhận bởi Văn phòng Công nhận Chất lượng BoA, khẳng định năng lực kỹ thuật hàng đầu. |
|
Trang thiết bị hiện đại |
Sở hữu hệ thống máy móc tiên tiến từ các thương hiệu uy tín trên thế giới như Shimadzu, Tinius Olsen, Qualitest, TA Instruments, HunterLab... |
|
Chuyên gia chuyên sâu |
Đội ngũ kỹ sư, giám định viên giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản về chuyên môn và nghiệp vụ, đảm bảo kết quả chính xác và tin cậy. |
|
Phép thử đa dạng, chuyên sâu |
Cung cấp danh mục phép thử rộng rãi, đáp ứng mọi nhu cầu từ kiểm tra chất lượng cơ bản đến nghiên cứu chuyên sâu về vật liệu polymer phức tạp. |
|
Dịch vụ linh hoạt |
Tư vấn chuyên nghiệp, thực hiện kiểm nghiệm nhanh chóng, cấp chứng nhận hợp lệ, hỗ trợ doanh nghiệp cải tiến chất lượng sản phẩm toàn diện. |
ĐỐI TƯỢNG PHỤC VỤ
Phòng Kiểm nghiệm – Đánh giá chất lượng (VILAS 1410) tự hào là đối tác tin cậy của:
- Doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm từ nhựa, cao su, vật liệu composite.
- Các công ty xuất khẩu đang tìm kiếm chứng nhận chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Đơn vị nghiên cứu và phát triển (R&D) trong lĩnh vực vật liệu mới.
-
Các tổ chức, phòng kỹ thuật, nhà máy, phòng QA/QC có nhu cầu kiểm chứng chất lượng và đặc tính kỹ thuật của vật liệu.
Liên hệ ngay để kiểm nghiệm sản phẩm của bạn
📍 Phòng thí nghiệm: Lô A2, KCN Hiệp Phước, huyện Nhà Bè, TP.HCM
📍 Văn phòng giao dịch: 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Bến Nghé, Q.1, TP.HCM
🌐 Website: www.csed.gov.vn 📧 Email: lab@pret.vn
☎️ Hotline:
- Ms. Uyên Anh - 0903 335 369
- Ms. Châu - 0903 155 949
- Ms. Thanh Trang - 0377 117 286
CSED – Kiểm nghiệm chuẩn xác, đồng hành phát triển bền vững
Mỗi kết quả chúng tôi gửi đến khách hàng không chỉ là một con số, mà là một cam kết về chất lượng – một lời hứa về niềm tin.
CSED tự hào là nền tảng kỹ thuật vững chắc để doanh nghiệp tiến xa hơn trong mọi lĩnh vực sản xuất và thương mại.
PHÒNG KIỂM ĐỊNH – ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG | VILAS 1410
Trung tâm Hỗ trợ và Phát triển Doanh nghiệp Thành phố – CSED
TRANG THIẾT BỊ
MÁY KÉO VẠN NĂNG 20Kn (Universal Testing Machine)
Model: AG-X plus Shimadzu – Japan
Chức năng: Đo độ bền kéo đứt, độ bền uốn, độ bền nén, đo độ bền kháng xé.
Tiêu chuẩn: ASTM D638; ISO 527; ASTM D412; ASTM D790; ASTM D1004.
MÁY ĐO VA ĐẬP (Impact Tester)
Model: IT504 - Tinius Olsen – Anh
Chức năng: Xác định khả năng kháng va đập của vật liệu. Có 2 phương pháp đo: Va đập Izod; Va đập Charpy
Tiêu chuẩn: ISO 180; ISO 179; ASTM D6110…
MÁY ĐO ĐỘ BỀN VA ĐẬP BẰNG TRỌNG LƯỢNG RƠI (Dart Impact Tester)
Model: NO.220 – Yasuda – Japan
Chức năng: Xác định khả năng kháng va đập của màng nhựa bằng trọng lượng rơi tự do, kết quả
ghi nhận là khối lượng tải làm màng bị thủng
Tiêu chuẩn: ASTM D1709
MÁY ĐO ĐỘ ĐÀN HỒI VẬT LIỆU XỐP (Resilience Tester)
Model: EPH-50 T – Satra – England
Chức năng: Xác định khả năng đàn hồi của cao su và vật liệu xốp
Tiêu chuẩn: ASTM D1054; ISO 4662; DIN 53512
MÁY ĐO MÀI MÒN DIN (Din Abrasion Tester)
Model: No.151 – YASUDA – Japan
Chức năng: Xác định chỉ số chống mài mòn (%); Xác định thể tích cao su đi mất (mm3)
Tiêu chuẩn: ASTM D5963; ASTM D3389; ASTM D4060; JIS K6264-2; ISO 4649; DIN 5516
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG SHORE A, SHORE D (Durometer)
Model: HP- Series Analog Durometer Qualitest – USA
Chức năng: Xác định độ cứng Shore A, Shore D
Tiêu chuẩn: ASTM D2240; ISO 7619; ISO 688; DIN 53505